facebook google twitter tumblr instagram linkedin
  • Trang chủ
  • Sáng kiến mới
  • Nghiên cứu
    • Về làng nghề
    • Về nghề thủ công
    • Về nghệ nhân
    • Về kinh tế
  • Tinh hoa thủ công
    • Nghệ nhân
    • Chế tác
    • Bản đồ nghề thủ công
    • Cơ sở sản xuất
  • Chính sách công
  • Dự án

Sáng kiến thủ công

 NGUYỄN LỰC
Phó Chủ tịch Hội đồng Tư Vấn
Hiệp hội Làng nghề Viết Nam

Trong các cuộc thảo luận, hội thảo và các đợt kiểm tra thực tế tại Việt Nam, nhiều chuyên gia và cơ quan quản lý đã thẳng thắn chỉ ra một số nhận thức sai lệch, lệch chuẩn hoặc chưa đầy đủ của một bộ phận quan chức, cán bộ quản lý địa phương về di sản văn hóa phi vật thể.

Hát Bài chòi ở Hội An, Ảnh Nam Thịnh

Dưới đây là các nhóm phát biểu và quan điểm biểu hiện sự nhận thức sai lệch phổ biến:

1. Xem di sản là "công cụ kiếm tiền" thuần túy (Thương mại hóa cực đoan)

Nhiều cán bộ coi di sản văn hóa phi vật thể như một loại tài nguyên có thể khai thác vô tội vạ để phát triển du lịch, thu ngân sách mà quên mất cốt lõi bảo tồn tâm linh, cộng đồng.

  • Biểu hiện phát biểu: Các đề xuất kiểu “Phải làm sao để đưa di sản này lên sân khấu biểu diễn bán vé thương mại”, “Cần cải biên, tăng tốc độ, nhịp điệu của điệu múa/bài ca cổ truyền để du khách xem không bị chán”, hoặc “Phải làm sao để di sản sinh ra tiền ngay lập tức cho địa phương”.
  • Hệ lụy: Biến các nghi lễ tâm linh thiêng liêng thành các tiết mục văn nghệ tạp kỹ phục vụ khách du lịch, làm mất đi tính nguyên bản và không gian văn hóa vốn có.

2. "Sân khấu hóa" và "Hành chính hóa" di sản

Thay vì để di sản sống tự nhiên trong lòng cộng đồng – nơi sản sinh ra nó, nhiều quan chức lại muốn kiểm soát, đưa vào nhà hát, hoặc áp đặt các quy trình thủ tục hành chính.

  • Biểu hiện phát biểu: “Muốn bảo tồn hát Xoan/hát Ca trù thì phải lập trung tâm, đưa các nghệ nhân vào biên chế, tổ chức biểu diễn theo lịch cố định của cơ quan quản lý”, hoặc “Các lễ hội dân gian phải được đạo diễn bài bản, viết kịch bản chuyên nghiệp, có MC dẫn chương trình theo quy chuẩn”.
  • Hệ lụy: Tước đoạt quyền làm chủ di sản của cộng đồng (chủ thể di sản). Di sản bị tách rời khỏi đời sống thường nhật và trở thành một thứ "di sản chết" trên sân khấu.

3. Tư duy "Chạy đua danh hiệu" (Bệnh thành tích)

Phát biểu của nhiều lãnh đạo địa phương bộc lộ rõ tư duy xem danh hiệu UNESCO hay Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia như một cái đích để lấy thành tích chính trị, thay vì coi đó là cam kết bảo tồn.

  • Biểu hiện phát biểu: “Địa phương chúng ta quyết tâm phải đạt được danh hiệu UNESCO bằng mọi giá để nâng cao vị thế tỉnh nhà”, hoặc sau khi đón bằng công nhận thì “Nhiệm vụ vinh danh đã hoàn thành xuất sắc” (và sau đó bỏ mặc nghệ nhân, không đầu tư kinh phí kinh phí truyền dạy).
  • Hệ lụy: Sinh ra tâm lý "đem con bỏ chợ". Sau những lễ hội vinh danh hoành tráng, tốn kém là sự thờ ơ đối với đời sống của các nghệ nhân nghèo – những người thực sự nắm giữ di sản.

4. Đánh đồng việc "Làm mới, cải biên" là "Phát huy giá trị"

Nhiều cán bộ quản lý văn hóa cấp cơ sở hiểu sai từ "phát huy". Họ cho rằng phải thêm thắt các yếu tố hiện đại, sử dụng nhạc cụ điện tử, hoặc thay đổi trang phục truyền thống bằng các chất liệu bắt mắt hơn thì mới là "thời thượng" và "giữ gìn".

  • Biểu hiện phát biểu: “Phải cải tiến trang phục truyền thống của đồng bào bằng các chất liệu lấp lánh hơn khi lên truyền hình” hay “Đưa nhạc điện tử (EDM) phối vào các điệu lý, câu hò cổ để thu hút giới trẻ”.
  • Hệ lụy: Làm biến dạng, méo mó các giá trị cốt lõi, khiến thế hệ trẻ nhận thức sai lệch về trang phục, giai điệu và ý nghĩa gốc của di sản.

5. Xem nhẹ vai trò của Nghệ nhân và Cộng đồng

Có tình trạng quan chức xem cơ quan quản lý nhà nước mới là "chủ thể" quyết định số phận của di sản, còn cộng đồng hay nghệ nhân chỉ là người thực hiện theo lệnh.

  • Biểu hiện phát biểu: “Sở/Phòng Văn hóa sẽ quyết định việc lễ hội này được tổ chức thế nào, rước kiệu đi đâu, mời ai dự” mà không hề tham vấn các trưởng lão, nghệ nhân trong làng.
  • Hệ lụy: Đẩy cộng đồng ra rìa. Khi người dân cảm thấy di sản không còn là của mình, họ sẽ không còn động lực để gìn giữ và truyền dạy tự nguyện.

PHÂN TÍCH VỀ MỘT TRƯỜNG HỢP ĐIỂN HÌNH VIỆC THƯƠNG MẠI HÓA DI SẢN VĂN HOÁ.

Một trong những ví dụ điển hình nhất và thường xuyên được các chuyên gia, cơ quan quản lý cảnh báo về nạn thương mại hóa di sản chính là Nghi thức Hầu đồng (Lên đồng) thuộc di sản "Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt".  

Kể từ khi được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2016, bên cạnh niềm tự hào, di sản này đã bị cuốn vào làn sóng thương mại hóa cực đoan và biến tướng sâu sắc.

Dưới đây là phân tích sâu về các biểu hiện, nguyên nhân và hệ lụy của trường hợp cụ thể này:

1. Bản chất của di sản (Không gian gốc)

Hầu đồng là một nghi thức diễn xướng tâm linh bản địa của người Việt. Trong không gian gốc (các đền, phủ, điện thờ Mẫu), nghi lễ này tích hợp các yếu tố âm nhạc (hát chầu văn), trang phục, vũ điệu dân gian để ca ngợi công đức của các vị thần có công với dân nước. Giá trị cốt lõi của nó là liên kết cộng đồng, giải tỏa tâm lý và hướng thiện.

2. Các biểu hiện của việc "Thương mại hóa" và "Biến tướng"

Sự thương mại hóa đã bóc tách tính thiêng ra khỏi di sản, biến nó thành một công cụ trục lợi kinh tế thông qua các biểu hiện sau:

  • "Sân khấu hóa" và đưa ra đường phố làm dịch vụ: Thay vì chỉ thực hành tại không gian tâm linh, nhiều đơn vị, địa phương tổ chức hầu đồng ngay trên sân khấu bán vé, tại các hội chợ thương mại, thậm chí đưa vào các lễ hội đường phố như một tiết mục văn nghệ tạp kỹ giải trí.
  • Trào lưu "Đồng đua, đồng đú" và ép số căn vặn: Nhiều "thầy bói", "thầy đồng" lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người dân để hù dọa về tâm linh (như "phải trình đồng mở phủ nếu không sẽ bị phạt", "nhà có dông"), buộc họ phải chi ra hàng chục, hàng trăm triệu đồng để làm lễ.
  • Kinh doanh "Mâm cao cỗ đầy" và rải tiền mệnh giá lớn: Nghi thức phát lộc (tán lộc) truyền thống vốn mang tính biểu tượng (vài đồng tiền lẻ, quả cau, lá trầu) đã bị biến thành màn trình diễn khoe mẽ giàu sang. Có những giá đồng đốt hàng tấn vàng mã gây lãng phí, ô nhiễm, hoặc thanh đồng rải tiền đô-la, tiền mệnh giá lớn, thậm chí để khách nhét tiền vào ngực, vào tay áo ngay khi đang hầu thánh.
  • Tân trang, lai căng trang phục và âm nhạc: Để tăng tính bắt mắt thu hút người xem (hoặc người mua dịch vụ), trang phục hầu đồng bị cải biên loè loẹt, đính đá lấp lánh kiểu phim cổ trang nước ngoài. Âm nhạc chầu văn bị biến tấu, pha trộn nhạc điện tử (EDM), nhạc pop dance, làm mất hẳn nhạc tính truyền thống.

3. Nguyên nhân từ nhận thức quản lý và xã hội

  • Sự tiếp tay của tư duy kinh tế du lịch: Một số nhà quản lý địa phương coi việc "Hầu đồng ở đâu cũng được, miễn thu hút được khách du lịch". Họ bật đèn xanh cho việc mang di sản ra khỏi đền phủ để làm sản phẩm câu khách. [6, 10]
  • Sự buông lỏng hậu kiểm: Sau khi nhận bằng UNESCO, việc quản lý ai là người thực hành chuẩn mực, ai đang lợi dụng mê tín dị đoan để kinh doanh tâm linh chưa có chế tài xử phạt đủ mạnh.

4. Hệ lụy đối với Di sản

  • Làm nghèo nàn và méo mó giá trị cốt lõi: Người dân và thế hệ trẻ nhìn vào hầu đồng chỉ thấy tiền bạc, vàng mã, nhảy múa kệch cỡm chứ không hiểu được giá trị lịch sử và tính nghệ thuật của di sản.
  • Nguy cơ bị UNESCO cảnh báo hoặc tước danh hiệu: UNESCO ghi danh di sản là để bảo tồn sự đa dạng văn hóa và thực hành bền vững của cộng đồng, chứ không phải để tạo ra một thị trường kinh doanh tâm linh hỗn loạn. Nếu tình trạng biến tướng quá đà không được kiểm soát, di sản có thể đối mặt với các khuyến nghị tiêu cực từ quốc tế.

Tóm lại

Thương mại hóa văn hóa không hoàn toàn xấu nếu nó tạo ra nguồn lực tái đầu tư cho nghệ nhân. Tuy nhiên, trường hợp biến tướng của Hầu đồng là minh chứng cho thấy: Khi giá trị vật chất che mờ giá trị tâm linh và tính nguyên bản, di sản sẽ bị trục lợi và dần biến chất thành một thứ sản phẩm giải trí rẻ tiền.

Để bổ sung cho bài nghiên cứu của bạn, bạn có muốn tìm hiểu thêm về:

  •  
  • Các văn bản pháp lý mới nhất của Bộ Văn hóa nhằm chấn chỉnh tình trạng này?
  • Hoặc ví dụ về một di sản được thương mại hóa thành công và đúng cách (như nghệ thuật bài chòi hay nhã nhạc cung đình) để làm đối chứng không?

CÁC VĂN BẢN PHÁP LÝ MỚI NHẤT CỦA BỘ VĂN HÓA NHẰM CHẤN CHỈNH TÌNH TRẠNG NÀY

Dưới đây là nội dung chi tiết về các văn bản pháp lý mới nhất của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch nhằm chấn chỉnh tình trạng thương mại hóa, cùng ví dụ thực tế về một di sản phi vật thể được khai thác kinh tế thành công, đúng hướng.

Nhằm siết chặt quản lý trước làn sóng biến tướng, "sân khấu hóa" và thương mại hóa trục lợi, hệ thống hành lang pháp lý của Việt Nam đã được cập nhật mạnh mẽ:

1. Luật Di sản văn hóa 2024 (Có hiệu lực từ ngày 01/07/2025)

Đây là văn bản pháp lý tối cao và mới nhất thay thế cho luật cũ. Luật bổ sung các chương mục rất rõ ràng nhằm bảo vệ quyền lợi của cộng đồng chủ thể:

  • Nghiêm cấm thương mại hóa thô ráp và làm biến dạng di sản: Luật quy định rõ không được vì mục tiêu lợi nhuận hoặc doanh thu du lịch trước mắt mà làm sai lệch bản sắc, phá vỡ tính toàn vẹn hoặc không gian văn hóa gốc của di sản.
  • Trao quyền cho cộng đồng: Luật củng cố vai trò chủ thể của người dân thay vì cơ quan hành chính. Mọi hoạt động khai thác du lịch bắt buộc phải có sự đồng thuận và chia sẻ lợi ích công bằng với các nghệ nhân và cộng đồng địa phương.

2. Nghị định số 215/2025/NĐ-CP (Có hiệu lực từ ngày 17/09/2025)

Nghị định này hướng dẫn chi tiết về biện pháp quản lý, bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể thuộc Danh sách UNESCO và Danh mục quốc gia, thay thế cho các văn bản cũ:

  • Chế tài kiểm soát hoạt động thực hành: Quy định cụ thể các khu vực, không gian và điều kiện được phép tổ chức thực hành di sản phi vật thể (như nghi lễ thờ Mẫu, bài chòi, đờn ca tài tử).
  • Chính sách đặc thù cho Nghệ nhân: Tăng cường hỗ trợ kinh phí trực tiếp cho các nghệ nhân truyền dạy, tạo điều kiện để họ sống được bằng nghề, từ đó giảm áp lực phải tham gia vào các hoạt động chạy theo thương mại lệch chuẩn.

3. Thông tư số 05/2025/TT-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Thông tư quy định chi tiết về việc lưu giữ, tư liệu hóa di sản phi vật thể. Đồng thời, Bộ cũng liên tục ban hành các văn bản chỉ đạo chấn chỉnh, yêu cầu các Sở Văn hóa địa phương tăng cường hậu kiểm, đình chỉ các hoạt động lợi dụng danh hiệu UNESCO để trục lợi kinh tế, mê tín dị đoan, rải tiền bừa bãi hoặc đưa các nghi lễ thiêng liêng ra biểu diễn thương mại sai không gian gốc.

VÍ DỤ VỀ DI SẢN ĐƯỢC THƯƠNG MẠI HÓA ĐÚNG CÁCH VÀ THÀNH CÔNG

Trái ngược với sự biến tướng của Hầu đồng, Nghệ thuật Bài Chòi Trung Bộ (được UNESCO ghi danh năm 2017) là một hình mẫu thành công tại miền Trung (điển hình là Hội An, Quảng Nam và Bình Định) trong việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn dân gian và phát triển kinh tế du lịch.

1. Cách thức triển khai đúng đắn

  • Giữ nguyên không gian gốc công cộng: Bài chòi không bị đưa vào các nhà hát bán vé khép kín một cách gượng ép. Tại Hội An, trò chơi Bài chòi được tổ chức ngay tại các khoảng sân rộng bên bờ sông Hoài. Mô hình các chòi tre, ống thẻ, cờ xéo được dựng lên đúng nguyên bản của một hội bài chòi mùa xuân truyền thống.
  • Khai thác kinh tế qua hình thức bán "Thẻ bài": Du khách muốn tham gia chỉ cần mua các thẻ bài với giá rất rẻ (vài chục nghìn đồng). Số tiền này được dùng trực tiếp để chi trả thù lao cho các "Anh Hiệu", "Chị Hiệu" (những nghệ nhân hô bài) và mua quà lưu niệm làm phần thưởng cho người thắng cuộc. Đây là mô hình tự nuôi sống di sản bằng nguồn thu từ người trải nghiệm.
  • Tính tương tác và tính cộng đồng cao: Bản chất của Bài chòi là sự vui vẻ, tương tác giữa người hô và người chơi. Khi làm du lịch, các nghệ nhân đã khéo léo lồng ghép các câu hô bằng tiếng Anh, hoặc nội dung hài hước phù hợp với bối cảnh hiện đại nhưng giữ nguyên làn điệu dân ca cổ (xàng xê, cổ bản...). Du khách không chỉ ngồi xem thụ động mà trở thành một phần của hội chơi.

2. Kết quả đạt được

  • Về mặt kinh tế: Trở thành sản phẩm du lịch thương hiệu quốc gia. Đêm diễn Bài chòi tại phố cổ Hội An luôn chật kín khách trong và ngoài nước, mang lại nguồn thu ổn định cho ngành du lịch địa phương.
  • Về mặt bảo tồn: Các nghệ nhân dân gian có thu nhập cao và ổn định, giúp họ gắn bó bền vững với nghề. Quan trọng hơn, di sản không bị "biến chất" hay "lai căng" vì mục đích khoe mẽ vật chất. Thế hệ trẻ tại địa phương hăng hái tham gia các lớp câu lạc bộ để học cách hô Bài chòi vì thấy được tương lai của di sản. 

Tiêu chí

Mô hình biến tướng (Hầu đồng thương mại)

Mô hình đúng cách (Bài chòi Hội An)

Không gian thực hành

Bị bứt rách khỏi đền phủ, đưa lên sân khấu biểu diễn tạp kỹ.

Giữ đúng không gian diễn xướng cộng đồng, ngoài trời.

Giá trị cốt lõi

Tính thiêng bị trục lợi, biến thành sự khoe mẽ tiền bạc, vàng mã.

Giữ nguyên tính giải trí lành mạnh, kết nối cộng đồng.

Cơ chế kinh tế

Trục lợi từ tâm lý mê tín, ép số mở phủ, chi phí đắt đỏ.

Thu phí trải nghiệm minh bạch, giá rẻ, người dân tự nguyện tham gia.

Chủ thể di sản

Nghệ nhân chân chính bị đẩy ra rìa bởi các "thầy đồng" tự phát.

Nghệ nhân được tôn vinh, có thu nhập trực tiếp để nuôi nghề.

 

______________

[1] https://bvhttdl.gov.vn/tin-nguong-tho-mau-tam-phu-di-san-van-hoa-phi-vat-the-tieu-bieu-cua-nguoi-viet-20221203171142092.htm

[2] https://nhandan.vn/ngan-chan-bien-tuong-lech-lac-trong-tho-mau-post715932.html [3] https://baophapluat.vn/bao-dong-hien-tuong-thuong-mai-hoa-tin-nguong-tho-mau-post484718.html

[4] https://daidoanket.vn/khong-de-hau-dong-bi-bien-tuong-10216886.html

[5] https://www.phattuvietnam.net/tham-luan-phat-giao-voi-tin-nguong-tho-mau-o-viet-nam/

[6] https://vnexpress.net/bo-van-hoa-yeu-cau-khong-to-chuc-hau-dong-nhu-ca-nhac-duong-pho-3711885.html

[7] https://frs.ussh.vnu.edu.vn/vi/nghien-cuu-khoa-hoc/hoi-thao-toa-dam/tin-nguong-tho-mau-phuong-thuc-luu-giu-va-truyen-tai-truyen-thong-uong-nuoc-nho-nguon-cua-nguoi-viet-25.html

[8] https://phunuvietnam.vn/nguon-goc-cua-tin-nguong-tho-mau-23373.htm

[9] https://tuoitre.vn/bo-noi-vu-noi-ve-xu-ly-hien-tuong-loi-dung-hau-dong-truc-loi-kiem-tien-20230211075216915.htm

[10] https://tienphong.vn/khong-the-len-san-khau-ra-pho-hau-dong-post1686765.tpo

[11] https://m.nguoiduatin.vn/bien-tuong-nghi-le-hau-dong-bieu-hien-thuong-mai-hoa-di-san-can-bi-phe-phan-204345806.htm

[12] https://vietnamnet.vn/hau-dong-dang-bi-bien-tuong-xuyen-tac-2028270.html

[13] https://danchuphapluat.vn/bao-ve-quyen-cua-nguoi-dan-trong-thuong-mai-hoa-di-san-van-hoa-tai-thanh-pho-hue-tiep-can-tu-du-lich-cong-dong-9195.html

[14] https://baoquangninh.vn/thuong-mai-hoa-van-hoa-khong-phai-la-xau-2488586.html

[15] https://bvhttdl.gov.vn/cong-bo-luat-di-san-van-hoa-2024-20241220114716974.htm

[16] https://thuvienphapluat.vn/chinh-sach-phap-luat-moi/vn/ho-tro-phap-luat/tu-van-phap-luat/106361/luat-di-san-van-hoa-moi-nhat-va-tong-hop-van-ban-huong-dan

[17] https://thuvienphapluat.vn/hoi-dap-phap-luat/luat-di-san-van-hoa-moi-nhat-2025-va-van-ban-huong-dan-luat-di-san-van-hoa-the-nao-138056380.html

[18] https://nhandan.vn/nghi-quyet-so-26-nqtw-tao-but-pha-tu-suc-manh-cua-van-hoa-di-san-viet-nam-post987429.html

[19] https://thuviennhadat.vn/phap-luat/de-an-quan-ly-bao-ve-va-phat-huy-gia-tri-di-san-van-hoa-phi-vat-the-do-ai-phe-duyet-610602.html

[20] https://pbgdpl.laocai.gov.vn/phap-luat-khac/mot-so-quy-dinh-cua-luat-di-san-van-hoa-1314679

[21] https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Van-hoa-Xa-hoi/Nghi-dinh-215-2025-ND-CP-quan-ly-bao-ve-va-phat-huy-gia-tri-di-san-van-hoa-va-thien-nhien-the-gioi-668219.aspx

[22] https://luatvietnam.vn/chinh-sach/nghi-dinh-215-2025-nd-cp-ve-quan-ly-va-bao-ve-di-san-van-hoa-va-thien-nhien-407491-d1.html

NGUYỄN LỰC 
Phó Chủ tịch Hội đồng tư vấn 
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam 

Lời Mở Đầu: Sự Giao Thoa Giữa Cổ Kính và Hiện Đại

 

Nghề thủ công truyền thống, từ thuở bình minh của nền văn minh, đã luôn là hiện thân của sự khéo léo, tinh hoa văn hóa, và sự gắn kết sâu sắc giữa con người và vật liệu. Mỗi đường kim, mũi chỉ, mỗi nét chạm khắc, mỗi hình khối nung gốm đều kể một câu chuyện về lịch sử, về tâm hồn của người nghệ nhân và bản sắc của một dân tộc. Đây là những giá trị được truyền đời qua nhiều thế hệ, gìn giữ bằng niềm đam mê, sự tỉ mỉ và kinh nghiệm tích lũy. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại hóa và toàn cầu hóa, nghề thủ công truyền thống đang đối mặt với vô vàn thách thức: từ nguy cơ mai một kỹ thuật, thiếu hụt thế hệ kế cận, đến áp lực cạnh tranh từ sản phẩm công nghiệp và khó khăn trong việc tiếp cận thị trường.


NGUYỄN LỰC
Phó Chủ tịch Hội đồng tư vấn
Hiệp hội Làng Nghề Việt Nam

Lời mở đầu: Bình minh của một kỷ nguyên mới


Trong dòng chảy không ngừng của lịch sử nhân loại, mỗi kỷ nguyên vĩ đại đều được định hình bởi một nguồn cảm hứng chủ đạo – một “nàng thơ” vô hình nhưng đầy quyền năng, thúc đẩy trí tuệ và khát vọng sáng tạo của con người lên một tầm cao mới. Từ tiếng vang của những cỗ máy hơi nước trong Cách mạng Công nghiệp, sự bùng nổ của thông tin với máy tính cá nhân, cho đến cuộc cách mạng Internet đã kết nối toàn cầu, mỗi giai đoạn đều khắc sâu dấu ấn của một lực đẩy đột phá. Ngày nay, chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới, nơi nàng thơ không còn là vật thể hữu hình hay khái niệm trừu tượng, mà đến từ chính trí tuệ nhân tạo (AI).


 

Chiều 10/6, tại Phủ Chủ tịch, Chủ tịch nước Lương Cường đã gặp mặt các nghệ nhân làng nghề tiêu biểu toàn quốc nhân dịp kỷ niệm 20 năm Ngày thành lập Hiệp hội Làng nghề Việt Nam.

Chủ tịch nước Lương Cường gặp mặt các nghệ nhân làng nghề tiêu biểu toàn quốc.

Chi tiết vui lòng xem tại đây:

https://nhandan.vn/chu-tich-nuoc-luong-cuong-su-sang-tao-tai-hoa-cua-nghe-nhan-tao-nen-gia-tri-ben-vung-cho-san-pham-thu-cong-my-nghe-truyen-thong-post885843.html?gidzl=18pJ8ZQS67S0aT4aCOiVUGQVr2mjZqukIfM4AtRK7NiNaeGjSuT8Un2SrdmXt4XyHfk5V6C58_XaC9OSTG 

       NGUYỄN LỰC
Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn,
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo)
 
- Xem bài trước, bài 26, bài 27 , bài 28 , bài 29 và bài 30
 
Đã có những trường hợp tiến hành thành công các biện pháp để hồi sinh các nghề thủ công bị mai một hoặc bị thất truyền?
 
Có nhiều trường hợp thành công trong việc hồi sinh các nghề thủ công bị mai một hoặc bị thất truyền. Dưới đây là một số ví dụ:
 
1. Hồi sinh nghề làm vải tơ tằm ở Việt Nam: Trước đây, nghề làm vải tơ tằm ở Việt Nam đã suy giảm nghiêm trọng do cạnh tranh của các loại vải khác. Tuy nhiên, một số cơ sở sản xuất vải tơ tằm đã chủ động phát triển và tìm kiếm các thị trường mới cho sản phẩm của họ. Họ đã tập trung vào chất lượng sản phẩm, bảo tồn và phát triển các kỹ thuật truyền thống, đào tạo và giáo dục cho các nghệ nhân và thợ thủ công, tiếp thị, mở rộng mặt hàng... Nhờ đó, nghề làm vải tơ tằm đã trở lại và trở thành một sản phẩm thương mại quan trọng cho Việt Nam.
 
NGUYỄN LỰC 
Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn, 
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam 

PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo)
 
- Xem bài trước, bài 26, bài 27 , bài 28 và bài 29
 
Các việc làm cụ thể trong việc khôi phục di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống có thể bao gồm:
 
c. Tạo điều kiện cho sáng tạo: Trong việc phát triển di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống, cần có sự đổi mới và sáng tạo, có nghĩa là tạo ra những ý tưởng mới, phương pháp mới và sản phẩm mới để làm mới, cải tiến và phát triển nghề thủ công truyền thống. Các nghệ nhân và thợ thủ công truyền thống có thể sáng tạo ra các sản phẩm mới bằng cách kết hợp giữa các kỹ thuật truyền thống với phong cách hiện đại hoặc tạo ra các sáng kiến mới. Việc này có thể bao gồm việc áp dụng công nghệ mới, sử dụng vật liệu mới, thiết kế mới, cải tiến quy trình sản xuất, tạo ra những sản phẩm mang tính độc đáo và sáng tạo hơn. Sự đổi mới và sáng tạo giúp nghề thủ công truyền thống tồn tại và phát triển trong thời đại hiện đại, thu hút sự quan tâm và thích nghi với nhu cầu và xu hướng mới của thị trường.
 
Có nhiều tổ chức và cá nhân có thể tạo điều kiện cho sự đổi mới và sáng tạo trong việc phát triển di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống. Trong đó:
                  NGUYỄN LỰC
      Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn,
      Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo)
 
- Xem bài trước, bài 26, bài 27 và bài 28
 
 Sản phẩm được tết, bện từ cói và lục bình của Công ty TNHH Đổi Mới (Ninh Bình)


Các việc làm cụ thể trong việc khôi phục di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống có thể bao gồm:
 
a. Thu thập và ghi chép các kiến thức truyền thống: Việc thu thập và ghi chép các kiến thức của các nghệ nhân và thợ thủ công truyền thống là đầu tiên và rất quan trọng để bảo tồn và phát triển nghề thủ công. Các nghệ nhân và thợ thủ công truyền thống có thể chia sẻ kinh nghiệm và kỹ thuật của mình qua các buổi hội thảo, đào tạo và các tài liệu. Việc này giúp các thế hệ trẻ có thể học và tham khảo những kiến thức để sáng tạo ra các sản phẩm mới hoặc phát triển những sản phẩm truyền thống.
 
Việc thu thập và ghi chép các kiến thức truyền thống trong quá trình khôi phục di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống có thể được thực hiện theo các bước sau:
 
               NGUYỄN LỰC
    Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn,
     Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo)
 
- Xem bài trước, bài 26 và bài 27
 
Nhờ hồi sinh nghề dệt thổ cẩm của người Chăm, ngày càng nhiều du khách tham quan Làng nghề Dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp (Ninh Thuận)


Động cơ hồi sinh di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống
 
Động cơ phục hồi sinh di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống của các quốc gia trên thế giới đề cập đến những nỗ lực phục hồi di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống ở các quốc gia khác nhau trên thế giới. Những nỗ lực này nhằm mục đích bảo tồn và thúc đẩy các hoạt động thủ công truyền thống vốn đã ăn sâu vào di sản văn hóa của các cộng đồng khác nhau cùng nhiều lợi ích quan trọng, bao gồm:
 
a. Bảo tồn giá trị văn hóa và lịch sử: Di sản văn hóa là biểu hiện của lịch sử và văn hóa của một dân tộc, đất nước. Hồi sinh các nghề thủ công truyền thống giúp bảo tồn những giá trị này, tránh tan biến và mất đi vĩnh viễn.
 

                     NGUYỄN LỰC
        Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn,
        Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
Gốm Bàu Trúc


I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo) (xem bài trước)
 
Các giá trị văn hóa phi vật thể liên quan đến nghề thủ công truyền thống nêu trên chứa đựng nhiều khái niệm cần làm rõ thêm sau đây:
 
Trước tiên, một thành phần trong giá trị của di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống được gọi là “có giá trị lịch sử của cả một dân tộc, vùng miền”.
 
Sản phẩm thủ công truyền thống không chỉ có giá trị văn hóa mà còn mang trong mình giá trị lịch sử của một dân tộc, vùng miền. Sự hình thành và phát triển của mỗi loại sản phẩm đều có nguồn gốc và lịch sử phát triển khác nhau, phản ánh sự phát triển văn hóa cũng như sự tiến hóa của con người trong quá trình lịch sử.
 
              NGUYỄN LỰC 
     Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn, 
     Hiệp hội Làng nghề Việt Nam 

PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
Phần này chủ yếu nêu ra vần đề, giải thích và chỉ dẫn (có tính gợi ý) những công việc cần thiết một cách ngắn gọn, căn bản trong tiến trình khôi phục và phát triển di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống trong bối cảnh mới. Đồng thời cũng là dữ liệu của tập Bản thảo một tiểu luận này để sau này viết hoàn chỉnh.
 
Trang trí gốm Chu Đậu


I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG
 
Một chút so sánh giữa Hồi sinh nghề thủ công truyền thống và khôi phục nghề thủ công truyền thống có gì khác nhau.
 
Trước hết, các cụm từ "Hồi sinh nghề thủ công truyền thống" và "Khôi phục nghề thủ công truyền thống" có thể hiểu khá tương đồng, nhưng có một số sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng từ ngữ:
 
Bài cũ hơn

HELLO, XIN CHÀO!


Là một trang thông tin duy nhất cho đến hiện nay, có danh tiếng, đáng tin cậy, chúng tôi ủng hộ quyền truy cập rộng rãi của nghệ nhân, thợ thủ công, các nhà nghiên cứu, dịch giả…

Tìm hiểu thêm

Bài đăng phổ biến

  • BẢN THẢO MỘT TIỂU LUẬN: GIÁ TRỊ CỦA NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ (PHẦN CUỐI). BÀI 2: PHÂN TÍCH VAI TRÒ CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) ĐỐI VỚI NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG
    NGUYỄN LỰC  Phó Chủ tịch Hội đồng tư vấn  Hiệp hội Làng nghề Việt Nam  Lời Mở Đầu: Sự Giao Thoa Giữa Cổ Kính và Hiện Đại   Nghề thủ công...
  • Bản thảo một tiểu luận: GIÁ TRỊ CỦA NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ (2)
    2- GIỚI THIỆU CÁC Ý TƯỞNG CHO BẢN THẢO    a- Sự quyến rũ của văn hóa truyền thống và nghề thủ công:   Những lời răn tương tự như “Đói cho sạ...
  • NGHỀ VÀ LÀNG NGHỀ THỦ CÔNG TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU
    Bà Rịa –Vũng Tàu nổi tiếng với thành phố biển Vũng Tàu, là tỉnh thuộc miền Đông Nam bộ, nằm trong Vùng kinh tế trọng điểm phía ...
  • THIẾT KẾ SÁNG TẠO - GIẢI PHÁP TRUNG TÂM CHO PHÁT TRIỂN HÀNG THỦ CÔNG VÀ BẢO VỆ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (PHẦN 2)
    Họa sĩ TRẦN MINH SẮC   Trưởng Cơ quan Đại diện Hiệp hội Làng nghề Việt Nam tại TP Hồ Chí Minh 2- NHỮNG CÂU CHUYỆN THÀNH CÔNG CỦA THẾ GIỚI:...

Theo dõi bài mới

Translate

CÁC CHUYÊN MỤC CHÍNH

Bản đồ nghề thủ công Chính sách công Du lịch làng nghề Dự án Nghiên cứu Nghệ nhân Sáng kiến mới Thiết kế sáng tạo Tinh hoa thủ công Vật phẩm Về Hiệp hội

LÀM BẠN NHÉ!

THEO DÕI CHÚNG TÔI @INSTAGRAM

Copyright Sáng kiến thủ công quốc gia