facebook google twitter tumblr instagram linkedin
  • Trang chủ
  • Sáng kiến mới
  • Nghiên cứu
    • Về làng nghề
    • Về nghề thủ công
    • Về nghệ nhân
    • Về kinh tế
  • Tinh hoa thủ công
    • Nghệ nhân
    • Chế tác
    • Bản đồ nghề thủ công
    • Cơ sở sản xuất
  • Chính sách công
  • Dự án

Sáng kiến thủ công

 NGUYỄN LỰC
Phó Chủ tịch Hội đồng Tư Vấn
Hiệp hội Làng nghề Viết Nam

Trong các cuộc thảo luận, hội thảo và các đợt kiểm tra thực tế tại Việt Nam, nhiều chuyên gia và cơ quan quản lý đã thẳng thắn chỉ ra một số nhận thức sai lệch, lệch chuẩn hoặc chưa đầy đủ của một bộ phận quan chức, cán bộ quản lý địa phương về di sản văn hóa phi vật thể.

Hát Bài chòi ở Hội An, Ảnh Nam Thịnh

Dưới đây là các nhóm phát biểu và quan điểm biểu hiện sự nhận thức sai lệch phổ biến:

1. Xem di sản là "công cụ kiếm tiền" thuần túy (Thương mại hóa cực đoan)

Nhiều cán bộ coi di sản văn hóa phi vật thể như một loại tài nguyên có thể khai thác vô tội vạ để phát triển du lịch, thu ngân sách mà quên mất cốt lõi bảo tồn tâm linh, cộng đồng.

  • Biểu hiện phát biểu: Các đề xuất kiểu “Phải làm sao để đưa di sản này lên sân khấu biểu diễn bán vé thương mại”, “Cần cải biên, tăng tốc độ, nhịp điệu của điệu múa/bài ca cổ truyền để du khách xem không bị chán”, hoặc “Phải làm sao để di sản sinh ra tiền ngay lập tức cho địa phương”.
  • Hệ lụy: Biến các nghi lễ tâm linh thiêng liêng thành các tiết mục văn nghệ tạp kỹ phục vụ khách du lịch, làm mất đi tính nguyên bản và không gian văn hóa vốn có.

2. "Sân khấu hóa" và "Hành chính hóa" di sản

Thay vì để di sản sống tự nhiên trong lòng cộng đồng – nơi sản sinh ra nó, nhiều quan chức lại muốn kiểm soát, đưa vào nhà hát, hoặc áp đặt các quy trình thủ tục hành chính.

  • Biểu hiện phát biểu: “Muốn bảo tồn hát Xoan/hát Ca trù thì phải lập trung tâm, đưa các nghệ nhân vào biên chế, tổ chức biểu diễn theo lịch cố định của cơ quan quản lý”, hoặc “Các lễ hội dân gian phải được đạo diễn bài bản, viết kịch bản chuyên nghiệp, có MC dẫn chương trình theo quy chuẩn”.
  • Hệ lụy: Tước đoạt quyền làm chủ di sản của cộng đồng (chủ thể di sản). Di sản bị tách rời khỏi đời sống thường nhật và trở thành một thứ "di sản chết" trên sân khấu.

3. Tư duy "Chạy đua danh hiệu" (Bệnh thành tích)

Phát biểu của nhiều lãnh đạo địa phương bộc lộ rõ tư duy xem danh hiệu UNESCO hay Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia như một cái đích để lấy thành tích chính trị, thay vì coi đó là cam kết bảo tồn.

  • Biểu hiện phát biểu: “Địa phương chúng ta quyết tâm phải đạt được danh hiệu UNESCO bằng mọi giá để nâng cao vị thế tỉnh nhà”, hoặc sau khi đón bằng công nhận thì “Nhiệm vụ vinh danh đã hoàn thành xuất sắc” (và sau đó bỏ mặc nghệ nhân, không đầu tư kinh phí kinh phí truyền dạy).
  • Hệ lụy: Sinh ra tâm lý "đem con bỏ chợ". Sau những lễ hội vinh danh hoành tráng, tốn kém là sự thờ ơ đối với đời sống của các nghệ nhân nghèo – những người thực sự nắm giữ di sản.

4. Đánh đồng việc "Làm mới, cải biên" là "Phát huy giá trị"

Nhiều cán bộ quản lý văn hóa cấp cơ sở hiểu sai từ "phát huy". Họ cho rằng phải thêm thắt các yếu tố hiện đại, sử dụng nhạc cụ điện tử, hoặc thay đổi trang phục truyền thống bằng các chất liệu bắt mắt hơn thì mới là "thời thượng" và "giữ gìn".

  • Biểu hiện phát biểu: “Phải cải tiến trang phục truyền thống của đồng bào bằng các chất liệu lấp lánh hơn khi lên truyền hình” hay “Đưa nhạc điện tử (EDM) phối vào các điệu lý, câu hò cổ để thu hút giới trẻ”.
  • Hệ lụy: Làm biến dạng, méo mó các giá trị cốt lõi, khiến thế hệ trẻ nhận thức sai lệch về trang phục, giai điệu và ý nghĩa gốc của di sản.

5. Xem nhẹ vai trò của Nghệ nhân và Cộng đồng

Có tình trạng quan chức xem cơ quan quản lý nhà nước mới là "chủ thể" quyết định số phận của di sản, còn cộng đồng hay nghệ nhân chỉ là người thực hiện theo lệnh.

  • Biểu hiện phát biểu: “Sở/Phòng Văn hóa sẽ quyết định việc lễ hội này được tổ chức thế nào, rước kiệu đi đâu, mời ai dự” mà không hề tham vấn các trưởng lão, nghệ nhân trong làng.
  • Hệ lụy: Đẩy cộng đồng ra rìa. Khi người dân cảm thấy di sản không còn là của mình, họ sẽ không còn động lực để gìn giữ và truyền dạy tự nguyện.

PHÂN TÍCH VỀ MỘT TRƯỜNG HỢP ĐIỂN HÌNH VIỆC THƯƠNG MẠI HÓA DI SẢN VĂN HOÁ.

Một trong những ví dụ điển hình nhất và thường xuyên được các chuyên gia, cơ quan quản lý cảnh báo về nạn thương mại hóa di sản chính là Nghi thức Hầu đồng (Lên đồng) thuộc di sản "Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt".  

Kể từ khi được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2016, bên cạnh niềm tự hào, di sản này đã bị cuốn vào làn sóng thương mại hóa cực đoan và biến tướng sâu sắc.

Dưới đây là phân tích sâu về các biểu hiện, nguyên nhân và hệ lụy của trường hợp cụ thể này:

1. Bản chất của di sản (Không gian gốc)

Hầu đồng là một nghi thức diễn xướng tâm linh bản địa của người Việt. Trong không gian gốc (các đền, phủ, điện thờ Mẫu), nghi lễ này tích hợp các yếu tố âm nhạc (hát chầu văn), trang phục, vũ điệu dân gian để ca ngợi công đức của các vị thần có công với dân nước. Giá trị cốt lõi của nó là liên kết cộng đồng, giải tỏa tâm lý và hướng thiện.

2. Các biểu hiện của việc "Thương mại hóa" và "Biến tướng"

Sự thương mại hóa đã bóc tách tính thiêng ra khỏi di sản, biến nó thành một công cụ trục lợi kinh tế thông qua các biểu hiện sau:

  • "Sân khấu hóa" và đưa ra đường phố làm dịch vụ: Thay vì chỉ thực hành tại không gian tâm linh, nhiều đơn vị, địa phương tổ chức hầu đồng ngay trên sân khấu bán vé, tại các hội chợ thương mại, thậm chí đưa vào các lễ hội đường phố như một tiết mục văn nghệ tạp kỹ giải trí.
  • Trào lưu "Đồng đua, đồng đú" và ép số căn vặn: Nhiều "thầy bói", "thầy đồng" lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người dân để hù dọa về tâm linh (như "phải trình đồng mở phủ nếu không sẽ bị phạt", "nhà có dông"), buộc họ phải chi ra hàng chục, hàng trăm triệu đồng để làm lễ.
  • Kinh doanh "Mâm cao cỗ đầy" và rải tiền mệnh giá lớn: Nghi thức phát lộc (tán lộc) truyền thống vốn mang tính biểu tượng (vài đồng tiền lẻ, quả cau, lá trầu) đã bị biến thành màn trình diễn khoe mẽ giàu sang. Có những giá đồng đốt hàng tấn vàng mã gây lãng phí, ô nhiễm, hoặc thanh đồng rải tiền đô-la, tiền mệnh giá lớn, thậm chí để khách nhét tiền vào ngực, vào tay áo ngay khi đang hầu thánh.
  • Tân trang, lai căng trang phục và âm nhạc: Để tăng tính bắt mắt thu hút người xem (hoặc người mua dịch vụ), trang phục hầu đồng bị cải biên loè loẹt, đính đá lấp lánh kiểu phim cổ trang nước ngoài. Âm nhạc chầu văn bị biến tấu, pha trộn nhạc điện tử (EDM), nhạc pop dance, làm mất hẳn nhạc tính truyền thống.

3. Nguyên nhân từ nhận thức quản lý và xã hội

  • Sự tiếp tay của tư duy kinh tế du lịch: Một số nhà quản lý địa phương coi việc "Hầu đồng ở đâu cũng được, miễn thu hút được khách du lịch". Họ bật đèn xanh cho việc mang di sản ra khỏi đền phủ để làm sản phẩm câu khách. [6, 10]
  • Sự buông lỏng hậu kiểm: Sau khi nhận bằng UNESCO, việc quản lý ai là người thực hành chuẩn mực, ai đang lợi dụng mê tín dị đoan để kinh doanh tâm linh chưa có chế tài xử phạt đủ mạnh.

4. Hệ lụy đối với Di sản

  • Làm nghèo nàn và méo mó giá trị cốt lõi: Người dân và thế hệ trẻ nhìn vào hầu đồng chỉ thấy tiền bạc, vàng mã, nhảy múa kệch cỡm chứ không hiểu được giá trị lịch sử và tính nghệ thuật của di sản.
  • Nguy cơ bị UNESCO cảnh báo hoặc tước danh hiệu: UNESCO ghi danh di sản là để bảo tồn sự đa dạng văn hóa và thực hành bền vững của cộng đồng, chứ không phải để tạo ra một thị trường kinh doanh tâm linh hỗn loạn. Nếu tình trạng biến tướng quá đà không được kiểm soát, di sản có thể đối mặt với các khuyến nghị tiêu cực từ quốc tế.

Tóm lại

Thương mại hóa văn hóa không hoàn toàn xấu nếu nó tạo ra nguồn lực tái đầu tư cho nghệ nhân. Tuy nhiên, trường hợp biến tướng của Hầu đồng là minh chứng cho thấy: Khi giá trị vật chất che mờ giá trị tâm linh và tính nguyên bản, di sản sẽ bị trục lợi và dần biến chất thành một thứ sản phẩm giải trí rẻ tiền.

Để bổ sung cho bài nghiên cứu của bạn, bạn có muốn tìm hiểu thêm về:

  •  
  • Các văn bản pháp lý mới nhất của Bộ Văn hóa nhằm chấn chỉnh tình trạng này?
  • Hoặc ví dụ về một di sản được thương mại hóa thành công và đúng cách (như nghệ thuật bài chòi hay nhã nhạc cung đình) để làm đối chứng không?

CÁC VĂN BẢN PHÁP LÝ MỚI NHẤT CỦA BỘ VĂN HÓA NHẰM CHẤN CHỈNH TÌNH TRẠNG NÀY

Dưới đây là nội dung chi tiết về các văn bản pháp lý mới nhất của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch nhằm chấn chỉnh tình trạng thương mại hóa, cùng ví dụ thực tế về một di sản phi vật thể được khai thác kinh tế thành công, đúng hướng.

Nhằm siết chặt quản lý trước làn sóng biến tướng, "sân khấu hóa" và thương mại hóa trục lợi, hệ thống hành lang pháp lý của Việt Nam đã được cập nhật mạnh mẽ:

1. Luật Di sản văn hóa 2024 (Có hiệu lực từ ngày 01/07/2025)

Đây là văn bản pháp lý tối cao và mới nhất thay thế cho luật cũ. Luật bổ sung các chương mục rất rõ ràng nhằm bảo vệ quyền lợi của cộng đồng chủ thể:

  • Nghiêm cấm thương mại hóa thô ráp và làm biến dạng di sản: Luật quy định rõ không được vì mục tiêu lợi nhuận hoặc doanh thu du lịch trước mắt mà làm sai lệch bản sắc, phá vỡ tính toàn vẹn hoặc không gian văn hóa gốc của di sản.
  • Trao quyền cho cộng đồng: Luật củng cố vai trò chủ thể của người dân thay vì cơ quan hành chính. Mọi hoạt động khai thác du lịch bắt buộc phải có sự đồng thuận và chia sẻ lợi ích công bằng với các nghệ nhân và cộng đồng địa phương.

2. Nghị định số 215/2025/NĐ-CP (Có hiệu lực từ ngày 17/09/2025)

Nghị định này hướng dẫn chi tiết về biện pháp quản lý, bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể thuộc Danh sách UNESCO và Danh mục quốc gia, thay thế cho các văn bản cũ:

  • Chế tài kiểm soát hoạt động thực hành: Quy định cụ thể các khu vực, không gian và điều kiện được phép tổ chức thực hành di sản phi vật thể (như nghi lễ thờ Mẫu, bài chòi, đờn ca tài tử).
  • Chính sách đặc thù cho Nghệ nhân: Tăng cường hỗ trợ kinh phí trực tiếp cho các nghệ nhân truyền dạy, tạo điều kiện để họ sống được bằng nghề, từ đó giảm áp lực phải tham gia vào các hoạt động chạy theo thương mại lệch chuẩn.

3. Thông tư số 05/2025/TT-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Thông tư quy định chi tiết về việc lưu giữ, tư liệu hóa di sản phi vật thể. Đồng thời, Bộ cũng liên tục ban hành các văn bản chỉ đạo chấn chỉnh, yêu cầu các Sở Văn hóa địa phương tăng cường hậu kiểm, đình chỉ các hoạt động lợi dụng danh hiệu UNESCO để trục lợi kinh tế, mê tín dị đoan, rải tiền bừa bãi hoặc đưa các nghi lễ thiêng liêng ra biểu diễn thương mại sai không gian gốc.

VÍ DỤ VỀ DI SẢN ĐƯỢC THƯƠNG MẠI HÓA ĐÚNG CÁCH VÀ THÀNH CÔNG

Trái ngược với sự biến tướng của Hầu đồng, Nghệ thuật Bài Chòi Trung Bộ (được UNESCO ghi danh năm 2017) là một hình mẫu thành công tại miền Trung (điển hình là Hội An, Quảng Nam và Bình Định) trong việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn dân gian và phát triển kinh tế du lịch.

1. Cách thức triển khai đúng đắn

  • Giữ nguyên không gian gốc công cộng: Bài chòi không bị đưa vào các nhà hát bán vé khép kín một cách gượng ép. Tại Hội An, trò chơi Bài chòi được tổ chức ngay tại các khoảng sân rộng bên bờ sông Hoài. Mô hình các chòi tre, ống thẻ, cờ xéo được dựng lên đúng nguyên bản của một hội bài chòi mùa xuân truyền thống.
  • Khai thác kinh tế qua hình thức bán "Thẻ bài": Du khách muốn tham gia chỉ cần mua các thẻ bài với giá rất rẻ (vài chục nghìn đồng). Số tiền này được dùng trực tiếp để chi trả thù lao cho các "Anh Hiệu", "Chị Hiệu" (những nghệ nhân hô bài) và mua quà lưu niệm làm phần thưởng cho người thắng cuộc. Đây là mô hình tự nuôi sống di sản bằng nguồn thu từ người trải nghiệm.
  • Tính tương tác và tính cộng đồng cao: Bản chất của Bài chòi là sự vui vẻ, tương tác giữa người hô và người chơi. Khi làm du lịch, các nghệ nhân đã khéo léo lồng ghép các câu hô bằng tiếng Anh, hoặc nội dung hài hước phù hợp với bối cảnh hiện đại nhưng giữ nguyên làn điệu dân ca cổ (xàng xê, cổ bản...). Du khách không chỉ ngồi xem thụ động mà trở thành một phần của hội chơi.

2. Kết quả đạt được

  • Về mặt kinh tế: Trở thành sản phẩm du lịch thương hiệu quốc gia. Đêm diễn Bài chòi tại phố cổ Hội An luôn chật kín khách trong và ngoài nước, mang lại nguồn thu ổn định cho ngành du lịch địa phương.
  • Về mặt bảo tồn: Các nghệ nhân dân gian có thu nhập cao và ổn định, giúp họ gắn bó bền vững với nghề. Quan trọng hơn, di sản không bị "biến chất" hay "lai căng" vì mục đích khoe mẽ vật chất. Thế hệ trẻ tại địa phương hăng hái tham gia các lớp câu lạc bộ để học cách hô Bài chòi vì thấy được tương lai của di sản. 

Tiêu chí

Mô hình biến tướng (Hầu đồng thương mại)

Mô hình đúng cách (Bài chòi Hội An)

Không gian thực hành

Bị bứt rách khỏi đền phủ, đưa lên sân khấu biểu diễn tạp kỹ.

Giữ đúng không gian diễn xướng cộng đồng, ngoài trời.

Giá trị cốt lõi

Tính thiêng bị trục lợi, biến thành sự khoe mẽ tiền bạc, vàng mã.

Giữ nguyên tính giải trí lành mạnh, kết nối cộng đồng.

Cơ chế kinh tế

Trục lợi từ tâm lý mê tín, ép số mở phủ, chi phí đắt đỏ.

Thu phí trải nghiệm minh bạch, giá rẻ, người dân tự nguyện tham gia.

Chủ thể di sản

Nghệ nhân chân chính bị đẩy ra rìa bởi các "thầy đồng" tự phát.

Nghệ nhân được tôn vinh, có thu nhập trực tiếp để nuôi nghề.

 

______________

[1] https://bvhttdl.gov.vn/tin-nguong-tho-mau-tam-phu-di-san-van-hoa-phi-vat-the-tieu-bieu-cua-nguoi-viet-20221203171142092.htm

[2] https://nhandan.vn/ngan-chan-bien-tuong-lech-lac-trong-tho-mau-post715932.html [3] https://baophapluat.vn/bao-dong-hien-tuong-thuong-mai-hoa-tin-nguong-tho-mau-post484718.html

[4] https://daidoanket.vn/khong-de-hau-dong-bi-bien-tuong-10216886.html

[5] https://www.phattuvietnam.net/tham-luan-phat-giao-voi-tin-nguong-tho-mau-o-viet-nam/

[6] https://vnexpress.net/bo-van-hoa-yeu-cau-khong-to-chuc-hau-dong-nhu-ca-nhac-duong-pho-3711885.html

[7] https://frs.ussh.vnu.edu.vn/vi/nghien-cuu-khoa-hoc/hoi-thao-toa-dam/tin-nguong-tho-mau-phuong-thuc-luu-giu-va-truyen-tai-truyen-thong-uong-nuoc-nho-nguon-cua-nguoi-viet-25.html

[8] https://phunuvietnam.vn/nguon-goc-cua-tin-nguong-tho-mau-23373.htm

[9] https://tuoitre.vn/bo-noi-vu-noi-ve-xu-ly-hien-tuong-loi-dung-hau-dong-truc-loi-kiem-tien-20230211075216915.htm

[10] https://tienphong.vn/khong-the-len-san-khau-ra-pho-hau-dong-post1686765.tpo

[11] https://m.nguoiduatin.vn/bien-tuong-nghi-le-hau-dong-bieu-hien-thuong-mai-hoa-di-san-can-bi-phe-phan-204345806.htm

[12] https://vietnamnet.vn/hau-dong-dang-bi-bien-tuong-xuyen-tac-2028270.html

[13] https://danchuphapluat.vn/bao-ve-quyen-cua-nguoi-dan-trong-thuong-mai-hoa-di-san-van-hoa-tai-thanh-pho-hue-tiep-can-tu-du-lich-cong-dong-9195.html

[14] https://baoquangninh.vn/thuong-mai-hoa-van-hoa-khong-phai-la-xau-2488586.html

[15] https://bvhttdl.gov.vn/cong-bo-luat-di-san-van-hoa-2024-20241220114716974.htm

[16] https://thuvienphapluat.vn/chinh-sach-phap-luat-moi/vn/ho-tro-phap-luat/tu-van-phap-luat/106361/luat-di-san-van-hoa-moi-nhat-va-tong-hop-van-ban-huong-dan

[17] https://thuvienphapluat.vn/hoi-dap-phap-luat/luat-di-san-van-hoa-moi-nhat-2025-va-van-ban-huong-dan-luat-di-san-van-hoa-the-nao-138056380.html

[18] https://nhandan.vn/nghi-quyet-so-26-nqtw-tao-but-pha-tu-suc-manh-cua-van-hoa-di-san-viet-nam-post987429.html

[19] https://thuviennhadat.vn/phap-luat/de-an-quan-ly-bao-ve-va-phat-huy-gia-tri-di-san-van-hoa-phi-vat-the-do-ai-phe-duyet-610602.html

[20] https://pbgdpl.laocai.gov.vn/phap-luat-khac/mot-so-quy-dinh-cua-luat-di-san-van-hoa-1314679

[21] https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Van-hoa-Xa-hoi/Nghi-dinh-215-2025-ND-CP-quan-ly-bao-ve-va-phat-huy-gia-tri-di-san-van-hoa-va-thien-nhien-the-gioi-668219.aspx

[22] https://luatvietnam.vn/chinh-sach/nghi-dinh-215-2025-nd-cp-ve-quan-ly-va-bao-ve-di-san-van-hoa-va-thien-nhien-407491-d1.html

NGUYỄN LỰC
Phó Chủ tịch Hội đồng tư vấn
Hiệp hội Làng Nghề Việt Nam

Lời mở đầu: Bình minh của một kỷ nguyên mới


Trong dòng chảy không ngừng của lịch sử nhân loại, mỗi kỷ nguyên vĩ đại đều được định hình bởi một nguồn cảm hứng chủ đạo – một “nàng thơ” vô hình nhưng đầy quyền năng, thúc đẩy trí tuệ và khát vọng sáng tạo của con người lên một tầm cao mới. Từ tiếng vang của những cỗ máy hơi nước trong Cách mạng Công nghiệp, sự bùng nổ của thông tin với máy tính cá nhân, cho đến cuộc cách mạng Internet đã kết nối toàn cầu, mỗi giai đoạn đều khắc sâu dấu ấn của một lực đẩy đột phá. Ngày nay, chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới, nơi nàng thơ không còn là vật thể hữu hình hay khái niệm trừu tượng, mà đến từ chính trí tuệ nhân tạo (AI).


       NGUYỄN LỰC
Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn,
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo)
 
- Xem bài trước, bài 26, bài 27 , bài 28 , bài 29 và bài 30
 
Đã có những trường hợp tiến hành thành công các biện pháp để hồi sinh các nghề thủ công bị mai một hoặc bị thất truyền?
 
Có nhiều trường hợp thành công trong việc hồi sinh các nghề thủ công bị mai một hoặc bị thất truyền. Dưới đây là một số ví dụ:
 
1. Hồi sinh nghề làm vải tơ tằm ở Việt Nam: Trước đây, nghề làm vải tơ tằm ở Việt Nam đã suy giảm nghiêm trọng do cạnh tranh của các loại vải khác. Tuy nhiên, một số cơ sở sản xuất vải tơ tằm đã chủ động phát triển và tìm kiếm các thị trường mới cho sản phẩm của họ. Họ đã tập trung vào chất lượng sản phẩm, bảo tồn và phát triển các kỹ thuật truyền thống, đào tạo và giáo dục cho các nghệ nhân và thợ thủ công, tiếp thị, mở rộng mặt hàng... Nhờ đó, nghề làm vải tơ tằm đã trở lại và trở thành một sản phẩm thương mại quan trọng cho Việt Nam.
 
NGUYỄN LỰC 
Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn, 
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam 

PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo)
 
- Xem bài trước, bài 26, bài 27 , bài 28 và bài 29
 
Các việc làm cụ thể trong việc khôi phục di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống có thể bao gồm:
 
c. Tạo điều kiện cho sáng tạo: Trong việc phát triển di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống, cần có sự đổi mới và sáng tạo, có nghĩa là tạo ra những ý tưởng mới, phương pháp mới và sản phẩm mới để làm mới, cải tiến và phát triển nghề thủ công truyền thống. Các nghệ nhân và thợ thủ công truyền thống có thể sáng tạo ra các sản phẩm mới bằng cách kết hợp giữa các kỹ thuật truyền thống với phong cách hiện đại hoặc tạo ra các sáng kiến mới. Việc này có thể bao gồm việc áp dụng công nghệ mới, sử dụng vật liệu mới, thiết kế mới, cải tiến quy trình sản xuất, tạo ra những sản phẩm mang tính độc đáo và sáng tạo hơn. Sự đổi mới và sáng tạo giúp nghề thủ công truyền thống tồn tại và phát triển trong thời đại hiện đại, thu hút sự quan tâm và thích nghi với nhu cầu và xu hướng mới của thị trường.
 
Có nhiều tổ chức và cá nhân có thể tạo điều kiện cho sự đổi mới và sáng tạo trong việc phát triển di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống. Trong đó:
                  NGUYỄN LỰC
      Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn,
      Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo)
 
- Xem bài trước, bài 26, bài 27 và bài 28
 
 Sản phẩm được tết, bện từ cói và lục bình của Công ty TNHH Đổi Mới (Ninh Bình)


Các việc làm cụ thể trong việc khôi phục di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống có thể bao gồm:
 
a. Thu thập và ghi chép các kiến thức truyền thống: Việc thu thập và ghi chép các kiến thức của các nghệ nhân và thợ thủ công truyền thống là đầu tiên và rất quan trọng để bảo tồn và phát triển nghề thủ công. Các nghệ nhân và thợ thủ công truyền thống có thể chia sẻ kinh nghiệm và kỹ thuật của mình qua các buổi hội thảo, đào tạo và các tài liệu. Việc này giúp các thế hệ trẻ có thể học và tham khảo những kiến thức để sáng tạo ra các sản phẩm mới hoặc phát triển những sản phẩm truyền thống.
 
Việc thu thập và ghi chép các kiến thức truyền thống trong quá trình khôi phục di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống có thể được thực hiện theo các bước sau:
 
               NGUYỄN LỰC
    Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn,
     Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo)
 
- Xem bài trước, bài 26 và bài 27
 
Nhờ hồi sinh nghề dệt thổ cẩm của người Chăm, ngày càng nhiều du khách tham quan Làng nghề Dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp (Ninh Thuận)


Động cơ hồi sinh di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống
 
Động cơ phục hồi sinh di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống của các quốc gia trên thế giới đề cập đến những nỗ lực phục hồi di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống ở các quốc gia khác nhau trên thế giới. Những nỗ lực này nhằm mục đích bảo tồn và thúc đẩy các hoạt động thủ công truyền thống vốn đã ăn sâu vào di sản văn hóa của các cộng đồng khác nhau cùng nhiều lợi ích quan trọng, bao gồm:
 
a. Bảo tồn giá trị văn hóa và lịch sử: Di sản văn hóa là biểu hiện của lịch sử và văn hóa của một dân tộc, đất nước. Hồi sinh các nghề thủ công truyền thống giúp bảo tồn những giá trị này, tránh tan biến và mất đi vĩnh viễn.
 

                     NGUYỄN LỰC
        Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn,
        Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
Gốm Bàu Trúc


I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG (tiếp theo) (xem bài trước)
 
Các giá trị văn hóa phi vật thể liên quan đến nghề thủ công truyền thống nêu trên chứa đựng nhiều khái niệm cần làm rõ thêm sau đây:
 
Trước tiên, một thành phần trong giá trị của di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống được gọi là “có giá trị lịch sử của cả một dân tộc, vùng miền”.
 
Sản phẩm thủ công truyền thống không chỉ có giá trị văn hóa mà còn mang trong mình giá trị lịch sử của một dân tộc, vùng miền. Sự hình thành và phát triển của mỗi loại sản phẩm đều có nguồn gốc và lịch sử phát triển khác nhau, phản ánh sự phát triển văn hóa cũng như sự tiến hóa của con người trong quá trình lịch sử.
 
              NGUYỄN LỰC 
     Phó Chủ tịch Hội đồng Tư vấn, 
     Hiệp hội Làng nghề Việt Nam 

PHẦN 3: HỒI SINH, KHÔI PHỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ
 
Phần này chủ yếu nêu ra vần đề, giải thích và chỉ dẫn (có tính gợi ý) những công việc cần thiết một cách ngắn gọn, căn bản trong tiến trình khôi phục và phát triển di sản văn hóa phi vật thể nghề thủ công truyền thống trong bối cảnh mới. Đồng thời cũng là dữ liệu của tập Bản thảo một tiểu luận này để sau này viết hoàn chỉnh.
 
Trang trí gốm Chu Đậu


I- VỀ HỒI SINH, KHÔI PHỤC DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG
 
Một chút so sánh giữa Hồi sinh nghề thủ công truyền thống và khôi phục nghề thủ công truyền thống có gì khác nhau.
 
Trước hết, các cụm từ "Hồi sinh nghề thủ công truyền thống" và "Khôi phục nghề thủ công truyền thống" có thể hiểu khá tương đồng, nhưng có một số sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng từ ngữ:
 

Một trang bán hàng thủ công Country Crafts trên Etsy.com

C.3- SẢN XUẤT HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VỚI KỸ THUẬT SỐ:
C.4- HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VỚI THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SỐ:
c.4.1- Về thương mại kỹ thuật số (D-commerce):
c.4.2- Về thương mại điện tử (E-commerce)
 
Trong những năm gần đây, thương mại điện tử đã trở thành một phần không thể thiếu trong bán lẻ toàn cầu. Giống như nhiều ngành công nghiệp khác, bối cảnh bán lẻ đã trải qua sự chuyển đổi đáng kể sau sự ra đời của Internet, và nhờ vào quá trình số hóa liên tục của cuộc sống hiện đại, người tiêu dùng từ hầu hết mọi quốc gia hiện nay đều thu được lợi nhuận từ các đặc quyền của giao dịch trực tuyến. Khi việc truy cập và chấp nhận sử dụng Internet đang tăng lên nhanh chóng trên toàn thế giới, số lượng người mua trực tuyến không ngừng tăng lên hàng năm. Vào năm 2020, hơn 2 tỷ người đã mua hàng hóa hoặc dịch vụ trực tuyến và trong cùng năm này, doanh số bán lẻ điện tử đã vượt qua 4,28 nghìn tỷ đô la Mỹ trên toàn thế giới. 
Giá đở nến bằng tre


     VŨ QUỐC TUẤN
Chủ tịch Hội đồng Tư vấn – 
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam

Trong lịch sử dân tộc ta, nghề thủ công xuất hiện từ rất sớm và ngày càng phát triển, trở thành di sản văn hóa phi vật thể, góp phần quan trọng vào kho tàng văn hóa của làng nghề và của cả dân tộc. Cho đến nay, sức sáng tạo mạnh mẽ, vô tận của nghề thủ công đã trở thành tài sản và niềm tự hào của làng nghề nước ta. Trong tình hình đại dịch Covid-19 đang diễn biến phức tạp, việc phát huy sức sáng tạo này lại càng cần thiết để làng nghề thích nghi, tồn tại đồng thời chuẩn bị cho bước phát triển mới trong thời gian tới. Nghiên cứu về sức sáng tạo của nghề thủ công là một đề tài rất quan trọng song rất rộng, bài này chỉ gợi lên một số vấn đề để cùng trao đổi.

Trong đại dịch Covid 19, các làng nghề tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm


      VŨ QUỐC TUẤN 
Chủ tịch Hội đồng Tư vấn – 
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
                                                                                                           
Thời gian gần đây, trước những khó khăn của làng nghề do đại dịch Covid-19 gây ra, Nhà nước và các tổ chức xã hội đã thực hiện nhiều biện pháp để giúp làng nghề khắc phục khó khăn, duy trì sản xuất kinh doanh; tuy nhiên, nhìn chung, nhiều hộ kinh doanh và làng nghề vẫn đang lúng túng, thiếu định hướng rõ rệt.


C.3- SẢN XUẤT HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VỚI KỸ THUẬT SỐ:
C.4- HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VỚI THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SỐ:
 
c.4.1- Về thương mại kỹ thuật số (D-commerce):
 
Thương mại kỹ thuật số đang làm cho mọi thứ chuyển động nhanh hơn bao giờ hết. Đại dịch toàn cầu Covid-19 đã thúc đẩy thương mại kỹ thuật số trở thành trung tâm cho cả khách hàng B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) và B2C (doanh nghiệp với người tiêu dùng), thu hút một nửa số người mua sắm mua các sản phẩm mà họ chưa từng mua trực tuyến trước đây, tăng 70% lượng người mua nhiều hơn bình thường vào năm 2020. Tờ Bloomberg cho rằng: Chấn thương Covid đã thay đổi nền kinh tế - có thể là mãi mãi.
 

Trong bối cảnh khó khăn chung bởi dịch Covid-19, các cơ sở sản xuất tại làng gốm cổ Bát Tràng tập trung nâng cao tay nghề, tạo ra các sản phẩm và áp dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến để mở rộng quy mô sản xuất, ảnh: TT thủ đô


       VŨ QUỐC TUẤN
Chủ tịch Hội đồng Tư vấn –
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
Gần hai năm qua, đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều mặt trong đời sống kinh tế - xã hội nước ta. Trong tình hình ấy, các hộ kinh doanh làng nghề cũng đang phải tìm nhiều biện pháp để trụ vững song vẫn rất khó khăn. Thực trạng đang đòi hỏi những suy nghĩ mới, cách làm mới để các hộ kinh doanh cầm cự, tồn tại, tiếp tục sản xuất kinh doanh, đồng thời chuẩn bị cho bước phát triển trong thời gian tới. Từ thực tiễn, bài này sơ bộ gợi ra một số việc cần làm để làng nghề chúng ta cùng tham khảo.
Nghệ nhân Đặng Văn Hậu đang hướng dẫn các em nhỏ nặn tò he. Ảnh: Báo Nhân Dân

      VŨ QUỐC TUẤN
Chủ tịch Hội đồng Tư vấn – 
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam

Từ nhiều năm nay, “nghệ nhân” đã được UNESCO tôn vinh là “báu vật nhân văn sống”. Ở nước ta, nhiều nghệ nhân nhân dân, nghệ nhân ưu tú (trong đó có những nghệ nhân nghề thủ công) được công nhận và đã có nhiều cuộc tôn vinh. Tuy nhiên, tôn vinh thế nào cho đúng thực chất, đem lại hiệu quả, tránh tiêu cực vẫn là vấn đề cần được nghiên cứu, làm rõ. Tiếp theo bài “Tôn vinh, phát huy nghệ nhân” của người viết đã đăng trên Tạp chí Làng nghề Việt Nam số 10/2020 ngày 12-6-2020, bài này bổ sung một số suy nghĩ trong việc tôn vinh nghệ nhân làng nghề dựa trên thực tế thời gian qua, để cùng trao đổi, thảo luận.


 c.3- Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ với kỹ thuật số:
 
Thủ công là một quá trình về cơ bản của con người và nhân văn. Để tạo ra một thứ gì đó liên quan đến sự tương tác của con người với công nghệ cho dù đó là dùng bút chì, búa, đục hay phần mềm và phần cứng máy tính, thủ công liên quan đến mức độ kiểm soát tự chủ cao đối với một quá trình toàn diện từ ý tưởng, thiết kế đến chế tạo. Xưa kia, chế tạo một thứ gì đó là một thực hành thu hút người thợ thủ công đến mức họ không để ý đến thời gian nhưng lại có cảm giác hoặc ham muốn hoàn thành hoặc đạt thành tích cao thông qua việc tham gia quá trình này. Csikszentmihalyi cho rằng quá trình tâm lý này là “dòng chảy -flow” - một trạng thái tinh thần tập trung cao độ có lợi cho năng suất- giúp mọi người hạnh phúc, viên mãn và thành công trong cuộc sống, trái ngược với lợi ích vật chất hoặc thậm chí là “trí thông minh”. Sau này, khi người sản xuất trở nên chuyên nghiệp, thủ công là cả quy trình phức tạp và sản phẩm. Quy trình và sản phẩm này luôn luôn gắn liền với các cuộc đối thoại nội tại liên tục giữa người sản xuất và công nghệ đồng thời chịu ảnh hưởng hoăc bị chi phối bởi ý thức và tiềm thức do tác động của các lực lượng bên ngoài của các nền văn hóa thủ công, thiết kế và nhiều hơn thế nữa. Thủ công cũng tồn tại như một hoạt động “dòng chảy” ở cấp độ con người trong quá trình tạo ra các đối tượng và hệ thống xã hội được hiểu là nằm ngoài phạm vi của hành nghề thủ công chuyên nghiệp và thuộc về lĩnh vực của “nghiệp dư”, “sở thích” hoặc dân gian.
 
Công nghệ được Heidegger coi như một trật tự áp đặt của tự nhiên và con người, một thách thức bất chấp để tồn tại hơn là một sự mặc khải về hiện hữu. Ông lập luận rằng công nghệ đồng thời là một phương tiện để đạt được mục đích và là một hoạt động của con người liên quan đến việc xác định các ý định, xác định và sử dụng các phương tiện để đạt được chúng. Nghĩa gốc Hy Lạp của từ “techne” là tên gọi cho các hoạt động và kỹ năng của người thợ thủ công cũng như nghệ thuật của trí óc và mỹ thuật.
 
Một trong những công cụ của nền kinh tế da cam/sáng tạo là công nghệ kỹ thuật số. Mặc dù máy tính đã được sử dụng phổ biến trong vài thập kỷ trong hầu hết các lĩnh vực thủ công, nhưng chúng vẫn được sử dụng chủ yếu như một thiết bị hỗ trợ và chúng ta dường như không được coi như một công cụ chuyên nghiệp, như một công cụ tạo tác chính thức của nghề thủ công. Các phương pháp, công nghệ mới đang sẵn có nhưng trong thực tế, chúng ta đang có đến hai hộp đồ nghề (công cụ tạo tác): Hộp đồ nghề truyền thống và hộp đồ nghề kỹ thuật số mới.
 
Trong hộp đồ nghề kỹ thuật số hiện tại, chúng ta đã có CAD (thiết kế được sự hỗ trợ của máy tính), máy CNC (điều khiển máy bằng máy tính, cắt laser, tạo mẫu 3D, phay nhiều trục v.v.) và chế tạo bằng máy in 3D (Công nghệ bồi đắp vật liệu) được tùy chỉnh theo phương pháp mới đang phát triển. Thế giới chia sẻ kiến thức về các công nghệ mới này trên các nền tảng mã nguồn mở, truyền dạy lẫn nhau thông qua web trên toàn cầu về cách thức áp dụng các công nghệ kỹ thuật số vào thủ công. Giờ đây, chúng cho mọi người cơ hội chung tay với các phong trào đại chúng hóa các kỹ thuật sản xuất đương đại và phát triển/ phát minh lại cách thức thực hành, sử dụng các công cụ và những gì có thể gọi là thủ công mới.
 
Thức tế, nghề thủ công trong nước cũng đã nổi lên xu hướng áp dụng công nghệ mới trong khoảng 10 năm trở lại đây trong sản xuất hàng thủ công. Đó là việc nhiều nghệ nhân thủ công đương đại kết hợp những gì được gọi là công nghệ “mới” hoặc bao quát hơn là “kỹ thuật số” vào chế tác của họ. Mới nhìn vào, điều này có vẻ mâu thuẫn với chính định nghĩa về thực hành thủ công với quan niệm nhấn mạnh vào “công việc của bàn tay”, tính ưu việt của cảm xúc và tôn vinh các truyền thống văn hóa và lịch sử. Tuy nhiên, suy nghĩ sâu hơn, đây lại là việc làm cho nghề thủ công phù hợp với xu hướng hàng thủ công đương đại và phù hợp với thực tiễn thủ công, mỹ thuật đương đại, nơi kỹ thuật số đang rất thịnh hành. Nhưng liệu việc nắm bắt kỹ thuật số này chỉ có đơn giản là áp dụng những gì được coi là “kỹ thuật” trong lĩnh vực thủ công nghệ?


Trong bài này tôi không đi sâu vào phân tích vì rất dài và còn nhiều tranh luận mà chỉ nêu vài khía cạnh phổ biến để xác định mỗi một điều là ứng dụng công nghệ kỹ thuật số vào sản xuất đang tác động trên thực tế đến hàng thủ công trong bối cảnh hiện nay. Trước hết, đó là các ứng dụng công nghệ sản xuất kỹ thuật số đang sẵn có như nói trên gần đây như CAD và sản xuất CNC… đang được áp dụng rộng rãi. Không có gì ngạc nhiên khi hàng thủ công đã áp dụng các kỹ thuật sản xuất kỹ thuật số này. Mặc dù vẫn còn quan điểm lâu nay cho rằng sản xuất hàng thủ công là sử dụng các công nghệ cổ (truyền thống), nhưng ngược lại quan điểm này lại cho thấy việc áp dụng công cụ mới gần hoặc gắn liền với đặc trưng nghệ nhân và thực tế hơn. Lưu ý rằng các nghệ nhân trong trong lịch sử nghề thủ công luôn là những người sáng tạo công cụ mới và đón nhận những công nghệ mới rất nhanh nhạy với mục đích là làm ra sản phẩm có chất lượng cao hơn, đẹp hơn và thuận lơi hơn cho công việc chế tác. Hãy nghĩ về những công cụ chế tác thủ công cách đây vài trăm năm mà ngành khảo cổ cung cấp và gần đây hơn là những công cụ cách nay ba bốn chục năm trong thời bao cấp, đã cho thấy lập luận này có cơ sở. Máy dệt, dụng cụ điện cầm tay, mày cơ khí các loại, lò nung điện - ga, công nghệ lò thủy tinh, máy cán, búa điện cho lò rèn… càng cho thấy rõ ràng hơn những người làm thủ công luôn là những nhà sáng tạo/phát minh/ chế tạo công cụ đầy nhiệt huyết và là những người sớm áp dụng các tiến bộ công nghệ. Bạn cảm thấy hạnh phúc khi chế tạo với một chiếc đục nhỏ thuận tiện trong việc đục những hoa văn tinh xảo trên gỗ cũng giống như khi tiến hành bằng một cánh tay robot CNC 6 trục, chúng đều giống như thể là tay chân của chính mình.
 
Thứ hai, khi cầm chiếc điện thoại chụp một bức ảnh sản phẩm đẹp vừa hoàn tất đã là một ứng dụng kỹ thuật số. Khi những bức ảnh này được chia sẻ lên mạng xã hội hoặc blog là một ứng dụng nữa. Đến khi nghệ nhân lập một trang web hay mở gian hàng trên các website bán hàng trực tuyến lại là bước tiến trong bán hàng, tiêu thụ sản phẩm thủ công bằng kỹ thuật số,… Những cách tiếp cận này đối với công nghệ kỹ thuật số thoạt đều có vẻ không phù hợp với các ngành nghề thủ công; đặc biệt là khi xem xét các sản phẩm thủ công có mối liên hệ chặt chẽ với nội dung trừu tượng, gợi cảm, các phương pháp chế tác và kiến thức vật liệu truyền thống... Tuy nhiên, trên thực tế, chúng có liên kết chặt chẽ với các đặc trưng cốt lõi của khái niệm của nghề / hàng thủ công.
 
Ví dụ, một phần bản chất của tất cả các nghề thủ công là sự truyền cảm. Những người thợ thủ công làm đồ gỗ chẳng hạn, họ sống và làm việc hàng ngày với hương thơm của gỗ mới xẻ. Họ đánh giá thuộc tính của gỗ thông qua mùi thơm, âm thanh lắng nghe được khi gõ vào gỗ, ước lượng cân nặng của gỗ, xem xét kết cấu của gỗ và đánh giá độ sắc nét, chuẩn xác của tác động của các công cụ thông qua âm thanh, tiếng cưa, đục mà chúng tạo ra. Về phía người mua, họ đánh giá cao công việc của nghệ nhân, yêu thích màu sắc và vân gỗ, thích bề mặt hoàn thiện mịn mượt hoặc độ tương phản được tạo ra bởi các vết đục sắc nét, tinh xảo. Họ ngửi thấy mùi gỗ và cảm thấy đồng cảm với người sản xuất và với thế giới tự nhiên mà từ đó sản phẩm gỗ ra đời. Tất cả các nghệ nhân đều giống nhau ở một điểm, họ chỉ có thể làm được nhiều điều mới lạ với chất liệu cụ thể, có lịch sử và liên tưởng vô cùng phong phú về chúng ví như gỗ. Một video, hình ảnh, âm thanh kỹ thuật số mô tả và truyền đạt đến công chúng những gợi cảm tinh tế đó là cần thiết và hoàn toàn không trái với các giá trị nghề thủ công truyền thống. Trong nghề thủ công “hữu xạ tự nhiên hương” là quan trọng để nói về danh tiếng nghệ nhân tài năng, nhưng trong bối cảnh xã hội thông tin và kỹ thuật số cần một phường thức khác để tôn vinh tài năng nghệ nhân, truyền cảm hứng, giá trị của tác phẩm thủ công.


Trong bài tiểu luận mở đầu cuốn sách “Vật liệu mới”, Fo Wilson chứng minh cho lập luận rằng “công nghệ kỹ thuật số là một phần của vật chất mới trong ngành thủ công”. Do đó, việc sử dụng ảnh, video và âm thanh của nhiều nghệ nhân sản xuất đương đại xuất phát từ mong muốn làm sâu sắc thêm mối liên kết gợi cảm để người mua có thể có được trước khi bắt gặp tác phẩm của họ.
 
Một khía cạnh thứ ba nữa của các công nghệ kỹ thuật số nhiều thú vị, đó là mâu thuẫn một cách đáng ngạc nhiên về tính cố định về thời gian của hàng thủ công so với công nghệ số. Công nghệ kỹ thuật số luôn “mới” nhưng “cũ” ngay rất nhanh. Sử dụng cái gọi là công nghệ kỹ thuật số “mới” tại một thời điểm, nó sẽ đóng băng công việc, hình ảnh, nội dung… cụ thể đang thực hiện trong khoảng thời gian nào đó, làm cho “thời gian” đứng yên và trở thành một khía cạnh nổi bật của tác phẩm. Hãy nhớ lại cách các đoạn băng từ, phim nhựa ghi lại một sự kiện quan trọng trong lịch sử như sự kiện xe tăng tiến vào Dinh Độc Lập vào 30/4/1975 hoặc sự kiện đổ bộ lên mặt trăng của phi thuyền Apollo có người lái đầu tiên của Mỹ nay không thể phát hình được vì các đầu máy thu, phát cho những thước phim, băng từ được sử dụng vào thời điểm đó đều đã bị loại bỏ. Những cuốn băng, phim gốc đó đã phải tái chế hoặc được ghi lại bằng kỹ thuật số vì loại phim, băng từ đó không còn được sản xuất nữa. Công cụ kỹ thuật số rất nhanh lỗi thời, nhưng nội dung lịch sử của chúng không thay đổi. Nếu cho rằng hàng thủ công thường bị coi là lỗi thời và đi sau thời đại vì bám vào các công nghệ nào đó không phù hợp hoặc trở nên cũ kỹ bởi các công nghệ “mới” đang phát triển thì hãy xem bộ bình uống trà bằng đất sét hoặc ly thủy tinh đã là một phần của nền văn hóa nhân loại từ hàng nghìn năm nay không đổi dù trước đây chúng được nung bằng rơm rạ, cũi hoặc bằng khí ga, điện ngày nay, ngược lại chai PET (nhựa) sẽ tồn tại trong bao lâu?


Các nghệ nhân thủ công liên kết với công nghệ đang tạo dựng bối cảnh mới cho các công nghệ cũ và mới, đồng thời cũng đặt vấn đề về các giá trị gán cho mỗi công nghệ. Nhiều nghệ nhân thủ công đương đại đang mở rộng bảng kê chất liệu và công nghệ của họ để đón nhận các công nghệ kỹ thuật số. Họ thấy rằng những công nghệ mới này có những giá trị vốn có của riêng chúng cũng giống như các vật liệu và quy trình truyền thống khác mà họ sử dụng. Thách thức lớn là nghệ nhân phải hiểu và thông thạo không chỉ với bản thân các công nghệ mà còn hiểu biết cả ý nghĩa của chúng giống như việc thông thạo các công cụ trong hộp đồ nghề chế tác cổ truyền của họ. Thường, người nghệ nhân liên tục tìm kiếm cách làm tốt hơn. Những nỗ lực của họ có khi mất nhiều năm để có được sự thành thạo một loạt các công cụ sáng tạo và thú vị.
 
John Makepeace, cựu ủy viên của Bảo tàng Victoria & Albert và là người nhận Huân chương Đế quốc Anh, tước OBE năm 1988, là một nhà thiết kế và sản xuất đồ nội thất bằng gỗ từ những năm 1960; là thành viên sáng lập của Hội đồng Thủ công mỹ nghệ Anh vào những năm 1970, ông nhận thức được nhu cầu về giáo dục, đào tạo tích hợp dành riêng cho các nhà thiết kế và sản xuất đồ nội thất để có thể kiếm sống trong thế giới thực. Vì vậy, John đã thành lập trường Cao đẳng Parnham ở Dorset vào giữa những năm 1980, trường này nhanh chóng đạt được danh tiếng quốc tế và cho đến ngày nay đã có ảnh hưởng đến toàn cảnh thiết kế đồ nội thất của Anh.
 
Giống như John Makepeace, Gareth Neal cũng chuyên về sản xuất đồ nội thất bằng gỗ từ cuối những năm 1990, ngày nay cơ sở hành nghề của ông có trụ sở tại Đông London. Điều thu hút ông ấy ngay từ đầu là công nghệ kỹ thuật số có thể được sử dụng trong cả thiết kế và chế tạo một món đồ nội thất. Ngay từ rất sớm, tác phẩm của ông đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình và kết quả là chúng đã được trưng bày trong các triển lãm quốc tế lớn. Những tác phẩm đặt làm riêng của ông được bán thông qua các phòng trưng bày quốc tế. Ông đã hợp tác với nhiều nhà thiết kế khác nhau, bao gồm cả cố kiến ​​trúc sư danh tiếng Zaha Hadid.
 
John giải thích: “Hàng thủ công gỗ từ lâu đã bị mắc kẹt trong những cách chế biến gỗ cũ của thế kỷ 17. Công nghệ ngày nay thúc đẩy những gì có thể có cho đồ gỗ theo những cách không giới hạn. Và những thay đổi to lớn trong công nghệ mang đến những cơ hội mới cho những người thợ thủ công. Nếu trí tưởng tượng của tôi đưa tôi đến một quy trình mới, thì tôi phải sử dụng nó”. Đối với ông, công nghệ kỹ thuật số có khả năng vô hạn và mở rộng quyền tự do sáng tạo thông qua công nghệ. Gareth Neal cho rằng công nghệ kỹ thuật số có thể được coi là sự mở rộng của bàn tay người thợ bằng cách kết hợp cách làm truyền thống với công nghệ mới.
 
Gareth giải thích, việc sử dụng một thứ gì đó giống như một chiếc máy CNC, cần có thời gian và quá trình thực hành liên tục để làm đúng. Đối với ông, chuyên môn, kỹ năng dựa trên kinh nghiệm có được theo thời gian nhưng cũng liên quan đến tất cả những thất bại đi kèm. Theo Gareth, việc phát triển sự hiểu biết về vật liệu và quy trình chế tác thu được thông qua kinh nghiệm từ những thất bại và rủi ro trước đây là giống nhau đối với bất kỳ công cụ nào, kể cả công nghệ kỹ thuật số.
 
Sự phát triển của các quá trình sản xuất hoặc công cụ chế tác là một quá trình diễn ra khá chậm. Thay vì câu hỏi đang có máy móc, công nghệ gì ở ngoài kia, nghệ nhân nên đặt câu hỏi về những gì họ có thể làm với các quy trình để nói về mối quan hệ giữa bàn tay và máy. Vì vậy, họ phải tìm kiếm những chiếc máy giúp họ tạo ra một số loại kết nối hoặc tiếp tục cuộc đối thoại này giữa khoảng cách khi họ nhận được trên máy CNC hoặc công nghệ kỹ thuật số và mối quan hệ chặt chẽ mà họ có được với các công cụ cầm tay và cố gắng tìm ra những máy móc mới.
 
Ai cũng muốn có công cụ mới nhất vì nó mở ra nhiều cơ hội hơn giúp họ đạt được hiệu quả và tốc độ làm việc với độ chính xác cao. CNC chỉ là một phần mở rộng của hộp công cụ -chúng chỉ là những mảnh ghép rất lớn của bộ dụng cụ mà thôi.
 
Những nghệ nhân thực sự giỏi trong việc sử dụng bộ công cụ truyền thống họ phải mất nhiều năm để sử dụng thành thạo một số công cụ nhất định. Đối với máy CNC cũng vậy, tất cả chúng chỉ là những công cụ hợp lệ, và cuối cùng, điều quan trọng nhất là phải học thành thạo những thứ này và cố gắng sử dụng chúng với chi phí rẻ và hiệu quả nhất.
 
John hết lòng đồng ý với ông Gareth. Sai lầm nên được công nhận là một phần của quá trình sáng tạo. “Thử nghiệm có thể là thảm họa, nhưng bạn vẫn thu được điều gì đó từ nó. Đó là điều thúc đẩy sự sáng tạo tiến lên”. Cả hai quy trình thủ công và kỹ thuật số đều yêu cầu thử nghiệm và dần trở nên tốt hơn với kinh nghiệm, kiến ​​thức và kỹ năng.
 
Về định nghĩa của nghề thủ công hiện đại, đối với Gareth, kỹ thuật thủ công hiện đại kết hợp công nghệ kỹ thuật số nên được chấp nhận và đánh giá cao. Ông nói: “Chúng ta cần phải suy nghĩ khác về các vật phẩm do máy tạo ra và chúng tuyệt vời như thế nào khi bàn tay được mở rộng. “Mặc dù chúng ta không nhất thiết phải chạm vào đối tượng, nhưng giữ khoảng cách đó với đối tượng vẫn có giá trị.”
 
Cả John và Gareth đều đồng ý rằng chính sự hiểu biết (tri thức) của người thợ thủ công về vật liệu và tầm nhìn/ sự sáng tạo của thiết kế sẽ xác định chất lượng của nghề thủ công. Cuối cùng thì kỹ năng trực quan/ cảm giác của một nghệ nhân bậc thầy vẫn bắt nguồn từ sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu.
 
Như John nói: “Chính sự gần gũi với vật liệu mang lại cho bạn cảm giác về những gì bạn đang cố gắng đạt được. Lợi ích của công nghệ kỹ thuật số là chúng cho phép chúng ta hiểu vật liệu đầy đủ hơn. Ví dụ, quá trình bạn vẽ mọi thứ có ý nghĩa rất lớn trong việc chế tạo đồ nội thất. Sử dụng công nghệ kỹ thuật số, chúng ta có thể vẽ các đối tượng ở dạng 3D, thay vì cách cổ điển trong 2D”.
 
Gareth đề cập trong một bài báo khi ông nhận xét về cuốn sách có tên “Bản chất và nghệ thuật của tay nghề”, được viết vào năm 1968 bởi David Pye, Giáo sư Thiết kế Nội thất tại Đại học Nghệ thuật Hoàng gia từ năm 1964-1974, Gareth Neal kết luận: “Chất lượng của nghề thủ công được xác định trước hết bởi kỹ năng, óc phán đoán, sự khéo léo và cẩn thận mà các thao tác thực hiện khi họ làm việc bằng bất kể loại kỹ thuật hoặc thiết bị nào.”

Tóm lại, nếu quy trình và các công cụ liên quan đến nghề thủ công ít mang tính quyết định hơn cũng giống như với việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số thì bản thân chất lượng của nghề thủ công không có gì là nguy hiểm.
 
Tuy vậy cũng có cách để định giá một sản phẩm được sản xuất kỹ thuật số. Nghĩa là người tiêu dùng muốn biết công nghệ đã ảnh hưởng như thế nào đến giá trị cảm nhận của một vật thể. Đối với Gareth, việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số thường được coi là tiêu cực nhưng ông đã chứng minh điều này: “Thời gian và đầu tư sản xuất kỹ thuật số rất tốn kém và do đó làm cho đối tượng trở nên đắt hơn”.
 
“Giá trị của một đồ vật được xác định bởi sự gần gũi với vật liệu, quy trình chế tác và các khái niệm. Điều này sẽ không thay đổi, bất kể thời gian và tiến độ. Thật vậy, nó sẽ vẫn là nền tảng văn hóa của tất cả các nghề thủ công”, John chỉ ra. Nghề thủ công sẽ vẫn như cũ bất kể tiến bộ công nghệ, giống như những công nghệ không tạo nên một dấu vết nào cho di sản văn hóa của nghề thủ công, kể cả niềm tin.
 
Có lẽ chính Gareth là người đã tập trung vào vấn đề này khi anh ấy nói: “Để thành công trong nghề thủ công, chúng ta cần phải tiến bộ và chúng ta cần nắm lấy công nghệ có sẵn cho chúng ta.” Công nghệ mới không chỉ dành cho chúng ta mà còn mang đến những khả năng vô tận để thiết lập các mục tiêu đầy tham vọng và các tiêu chuẩn mới. Điều quan trọng là nghệ nhân phải biết nên chọn một cánh tay robot hay chọn một công cụ cầm tay cho một công việc hoặc một chất liệu cụ thể.
 
Ông kết luận rằng không nên có sự cạnh tranh giữa sản xuất bằng tay và làm bằng máy, thay vào đó, cả hai chỉ nên được xem như một sự tôn vinh các công cụ và thành tích của người thợ thủ công.
 
C.4- HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VỚI THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SỐ:
 
(Còn tiếp)
 
NGUYỄN LỰC
(Xin các bạn lưu ý, bản thảo này có thể chỉnh sửa trên website khi tôi xem lại)



                                  Vũ Quốc Tuấn
Chủ tịch Hội đồng Tư vấn – Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
Trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước ta, từ một nền nông nghiệp lạc hậu đi lên, cư dân nông thôn chiếm đa số trong dân số cả nước, vấn đề nông nghiệp nông dân, nông thôn luôn có ý nghĩa chiến lược. Từ nhiều năm nay, Chương trình Xây dựng nông thôn mới đã thu được những kết quả quan trọng. Ngày nay, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, Báo cáo Chính trị Đại hội XIII đã nêu ra khái niệm “Kinh tế nông thôn”, nhấn mạnh “Tiếp tục thực hiện có hiệu quả chủ trương cơ cấu lại nông nghiệp, phát triển kinh tế nông thôn gắn với xây dựng nông thôn mới“ và “Tập trung phát triển kinh tế nông thôn, xây dựng đời sống văn hóa, bảo vệ môi trường sinh thái”. Đây là một chủ trương mới rất quan trọng, bài này nêu lên một số nhận thức bước đầu về vấn đề này và đề xuất một số ý kiến về hoạt động của làng nghề chúng ta để cùng nghiên cứu, trao đổi.
Dệt sợi vàng

C- HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ TRONG NỀN KINH TẾ DA CAM: 

Nền kinh tế da cam/sáng tạo bao trùm tất cả các lĩnh vực, trụ cột là ngành công nghiệp văn hóa, công nghiệp sáng tạo hoặc nền kinh tế tri thức như phim, truyền hình, sân khấu, báo chí, thủ công mỹ nghệ… Đứng trước sự thay đổi lớn lao về cách thức tạo ra sự thành công và thịnh vượng của doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia, những doanh nghiệp, các nền kinh tế duy trì việc dựa vào tài nguyên và thương mại cơ hội đang có nhiều dấu hiệu giảm tốc. Nền kinh tế da cam/sáng tạo là phương tiện và cứu cánh bền vững để vượt qua các thách thức và hướng đến tương lai tươi sáng.
Điều gì còn lại trong tâm trí họ khi gia đình du khách này rời khỏi Làng nghề gốm Bat Tràng?
 

       Vũ Quốc Tuấn
Chủ tịch Hội đồng Tư vấn – 
Hiệp hội Làng nghề Việt Nam
 
Sức mạnh của một quốc gia bao gồm nhiều nhân tố: từ văn hóa đến chính trị, kinh tế, quân sự, ngoại giao, v.v… trong đó, văn hóa là quan trọng nhất. Bài này bàn về sức mạnh của văn hóa làng nghề - một bộ phận quan trọng trong văn hóa dân tộc, tạo nên sức mạnh mềm của đất nước. Phạm vi đề tài này rất rộng, chỉ xin nêu một số nội dung chính như sau.   
Bài cũ hơn

HELLO, XIN CHÀO!


Là một trang thông tin duy nhất cho đến hiện nay, có danh tiếng, đáng tin cậy, chúng tôi ủng hộ quyền truy cập rộng rãi của nghệ nhân, thợ thủ công, các nhà nghiên cứu, dịch giả…

Tìm hiểu thêm

Bài đăng phổ biến

  • NGHỀ VÀ LÀNG NGHỀ THỦ CÔNG TỈNH BẠC LIÊU
     Bạc Liêu nằm trên bán đảo Cà Mau, miền đất cực Nam nước ta. Ngoài nông nghiệp, Bạc Liêu còn có thế mạnh kinh tế từ rừng, hải ...
  • NHỮNG BIỂU HIỆN NHẬN THỨC SAI VỀ DI SẢN VĂN HOÁ PHI VẬT THỂ?
     NGUYỄN LỰC Phó Chủ tịch Hội đồng Tư Vấn Hiệp hội Làng nghề Viết Nam Trong các cuộc thảo luận, hội thảo và các đợt kiểm tra thực tế tại Việt...
  • BẢN THẢO MỘT TIỂU LUẬN: GIÁ TRỊ CỦA NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ (24) - PHẦN 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CẦN THẢO LUẬN VÀ NHÌN NHẬN
    Nghệ thuật Xòe Thái trở thành Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại -  Thanh Hà (trang TT Hội đồng lý luận Trung ương)   DI SẢN ...
  • BẢN THẢO MỘT TIỂU LUẬN: GIÁ TRỊ CỦA NGHỀ THỦ CÔNG VÀ LÀNG NGHỀ (PHẦN CUỐI). BÀI 2: PHÂN TÍCH VAI TRÒ CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) ĐỐI VỚI NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG
    NGUYỄN LỰC  Phó Chủ tịch Hội đồng tư vấn  Hiệp hội Làng nghề Việt Nam  Lời Mở Đầu: Sự Giao Thoa Giữa Cổ Kính và Hiện Đại   Nghề thủ công...

Theo dõi bài mới

Translate

CÁC CHUYÊN MỤC CHÍNH

Bản đồ nghề thủ công Chính sách công Du lịch làng nghề Dự án Nghiên cứu Nghệ nhân Sáng kiến mới Thiết kế sáng tạo Tinh hoa thủ công Vật phẩm Về Hiệp hội

LÀM BẠN NHÉ!

THEO DÕI CHÚNG TÔI @INSTAGRAM

Copyright Sáng kiến thủ công quốc gia